Cách dùng "这个人可以嫁" (zhè ge rén kě yǐ jià) trong hội thoại tiếng Trung

zhègerénjià

Người này có thể lấy được rồi

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
9:06
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1当时我就想dāng shí wǒ jiù xiǎngLúc đó tôi nghĩ ngay
2这个人可以嫁zhè ge rén kě yǐ jiàNgười này có thể lấy được rồi
3对我可是真好duì wǒ kě shì zhēn hǎoTốt với tôi thật sự

More Clips From Episode

Total 150 clips (Page 8 of 8)
我这有个提议 你们看看是否愿意接受
HSK 7
0:03s
wǒ zhè yǒu gè tí yì nǐ men kàn kàn shì fǒu yuàn yì jiē shòuTôi có một đề xuất Các bạn xem có sẵn lòng chấp nhận không

给予母亲无微不至的照顾
HSK 7
0:03s
jǐ yǔ mǔ qīn wú wēi bù zhì de zhào gùChăm sóc mẹ chu đáo tận tình

我跟桂香住城里边挺好的 我们两个人自由自在的
HSK 3
0:03s
wǒ gēn guì xiāng zhù chéng lǐ biān tǐng hǎo de wǒ men liǎng gè rén zì yóu zì zài deTôi và Quế Hương sống trong thành phố cũng ổn lắm Hai chúng tôi tự do tự tại

再说了桂香的身体也不太好 需要经常跑医院
HSK 4
0:03s
zài shuō le guì xiāng de shēn tǐ yě bù tài hǎo xū yào jīng cháng pǎo yī yuànHơn nữa sức khỏe của Quế Hương cũng không được tốt Cần phải thường xuyên đến bệnh viện

尤其是在老年人护理这一块
HSK 7
0:03s
yóu qí shì zài lǎo nián rén hù lǐ zhè yī kuàiĐặc biệt là về mảng chăm sóc người cao tuổi

当然 何先生如果要是害怕寂寞的话
HSK 7
0:03s
dāng rán hé xiān shēng rú guǒ yào shì hài pà jì mò de huàTất nhiên rồi Nếu ông Hà sợ cô đơn

就是狗场那边 地广人稀
HSK 2
0:03s
jiù shì gǒu chǎng nà biān dì guǎng rén xīChỉ là bên trại chó đó Đất rộng người thưa

没事东走走 西逛逛
HSK 3
0:03s
méi shì dōng zǒu zǒu xī guàng guàngRảnh thì đi dạo chỗ này chỗ kia

肯定在狗场待不住
HSK 4
0:03s
kěn dìng zài gǒu chǎng dài bú zhùChắc chắn không chịu ở trại chó đâu

孩子们终于接受你了
HSK 4
0:03s
hái zi men zhōng yú jiē shòu nǐ leMấy đứa trẻ cuối cùng đã chấp nhận anh rồi