Cách dùng "爸 我求你了" (bà wǒ qiú nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
爸 我求你了
Cha, con xin cha đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
26:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不学唱戏了 | wǒ bù xué chàng xì le | Con không học hát tuồng nữa. |
| 2▶ | 爸 我求你了 | bà wǒ qiú nǐ le | Cha, con xin cha đó. |
| 3 | 我给你们馍 你们带我回去吧 求求你们了 | wǒ gěi nǐ men mó nǐ men dài wǒ huí qù ba qiú qiú nǐ men le | Con cho bánh, cha mẹ dẫn con về đi. Con xin cha mẹ mà. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
kuài diǎn yī fú shī le nǐ màn diǎn màn diǎn kuàiNhanh lên. Áo ướt hết rồi. Chậm thôi, chậm thôi, nhanh lên.

HSK 5
0:03s
zhè shì nǐ rén shēng zhēng de dì yī bǐ qián a shōu hǎo leĐây là khoản tiền đầu đời cháu kiếm được đó. Cất kỹ vào.

HSK 5
0:03s
ràng yī xià zhè huí de táng shān dì zhèn ràng yī xià ràng yī xiàTránh ra nào. Trận động đất Đường Sơn lần này Tránh ra, tránh ra nào.

HSK 6
0:03s
yě yīng gāi xiàng lǎo shī yī yàng gěi zāi qū juān kuǎnmà cũng nên giống các thầy cô, quyên tiền cho vùng thiên tai.

HSK 7
0:03s
nǐ de lí hūn bào gào zàn shí bù yǔ pī zhǔn wǒ yǒu leĐơn ly hôn của đồng chí tạm thời không được phê chuẩn. Tôi có rồi.