Cách dùng "爸 我求你了" (bà wǒ qiú nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
爸 我求你了
bà wǒ qiú nǐ le
Cha, con xin cha đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
26:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不学唱戏了 | wǒ bù xué chàng xì le | Con không học hát tuồng nữa. |
| 2▶ | 爸 我求你了 | bà wǒ qiú nǐ le | Cha, con xin cha đó. |
| 3 | 我给你们馍 你们带我回去吧 求求你们了 | wǒ gěi nǐ men mó nǐ men dài wǒ huí qù ba qiú qiú nǐ men le | Con cho bánh, cha mẹ dẫn con về đi. Con xin cha mẹ mà. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
guǎi gè wān jiù shàng le dà lù le nǐ yán zhe jiāng wǎng shàng zǒuRẽ một cái là tới đường lớn rồi Anh men theo sông đi ngược lên

HSK 3
0:03s
yǒu shá bù hé shì de zhè me wǎn le ràng tā qù nǎ ér aCó gì mà không ổn Muộn vầy rồi, bảo cô ấy đi đâu?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
ràng kāi nǐ shì bú shì hē duō le qīng xǐng dé hěnTránh ra! Anh đúng không là say rồi? Tỉnh táo lắm.

HSK 7
0:03s
jiù píng nǐ liǎ guǐ guǐ suì suì de yī jìn zhèn shàng wǒ men jiù dīng zhe leDựa vào hai người lén la lén lút. Vừa vào trấn là bọn tôi đã theo dõi rồi.













