Cách dùng "臭死了 快出去吧 臭死了" (chòu sǐ le kuài chū qù ba chòu sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
臭死了 快出去吧 臭死了
Thối chết đi được. Mau ra ngoài đi! Thối chết đi được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
6:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 臭味就是从你那儿刮过来的 不信大家闻 就是啊 | chòu wèi jiù shì cóng nǐ nà ér guā guò lái de bù xìn dà jiā wén jiù shì a | Mùi thối từ chỗ cậu bay qua đó. Không tin mọi người ngửi xem. Đúng rồi đó. |
| 2▶ | 臭死了 快出去吧 臭死了 | chòu sǐ le kuài chū qù ba chòu sǐ le | Thối chết đi được. Mau ra ngoài đi! Thối chết đi được. |
| 3 | 易青娥 拿上你的鞋出去 出去 出去 出去 出去 | yì qīng é ná shàng nǐ de xié chū qù chū qù chū qù chū qù chū qù | Yi Qing'e, cầm giày ra ngoài đi! Ra ngoài! Ra ngoài, ra ngoài, ra ngoài! |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
guǎi gè wān jiù shàng le dà lù le nǐ yán zhe jiāng wǎng shàng zǒuRẽ một cái là tới đường lớn rồi Anh men theo sông đi ngược lên

HSK 3
0:03s
yǒu shá bù hé shì de zhè me wǎn le ràng tā qù nǎ ér aCó gì mà không ổn Muộn vầy rồi, bảo cô ấy đi đâu?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
ràng kāi nǐ shì bú shì hē duō le qīng xǐng dé hěnTránh ra! Anh đúng không là say rồi? Tỉnh táo lắm.

HSK 7
0:03s
jiù píng nǐ liǎ guǐ guǐ suì suì de yī jìn zhèn shàng wǒ men jiù dīng zhe leDựa vào hai người lén la lén lút. Vừa vào trấn là bọn tôi đã theo dõi rồi.

HSK 6
0:03s












