Cách dùng "打倒日本鬼子 打倒日本鬼子" (dǎ dǎo rì běn guǐ zi dǎ dǎo rì běn guǐ zi) trong hội thoại tiếng Trung
打倒日本鬼子 打倒日本鬼子
Đả đảo quỷ Nhật! Đả đảo quỷ Nhật!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
34:41
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 打倒日本鬼子 关幕 关幕 关幕 | dǎ dǎo rì běn guǐ zi guān mù guān mù guān mù | Đả đảo quỷ Nhật! Hạ màn! Hạ màn! Hạ màn! |
| 2▶ | 打倒日本鬼子 打倒日本鬼子 | dǎ dǎo rì běn guǐ zi dǎ dǎo rì běn guǐ zi | Đả đảo quỷ Nhật! Đả đảo quỷ Nhật! |
| 3 | 谁呀 民兵 开门 | shuí ya mín bīng kāi mén | Ai đó? Dân quân! Mở cửa! |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 7 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ men yí dìng yán sù chǔ lǐ wǒ men jiù zǒu le hǎo hǎoChúng tôi nhất định sẽ xử lý nghiêm. Chúng tôi xin phép đi đây. Được, được.

HSK 5
0:03s
lù ràng kāi lái zǒu lǐng dǎo màn zǒu aTránh đường ra. Nào. Đi thôi. Lãnh đạo đi thong thả ạ.

HSK 5
0:03s
zhè liǎ rén de shì děng huí tuán lǐ yán sù chǔ lǐChuyện của hai người này, về đoàn rồi xử lý nghiêm.

HSK 4
0:03s
zuó tiān wǎn shàng yǎn dé hǎo zhù hè le a xiè xièTối qua diễn hay lắm. Chúc mừng nhé. Cảm ơn.

HSK 6
0:03s
huí tóu wǒ màn màn gēn nǐ shuō gǔn wǒ yě shì pò bù dé yǐ maLát nữa tôi sẽ từ từ kể cho cô. Cút đi. Tôi cũng là bất đắc dĩ thôi mà.

HSK 7
0:03s
sòng shī fù zuò yè xiāo máng bù guò lái nǐ tì tā yī xiàThầy Tống bận làm bữa khuya không kịp. Anh thay ông ấy một bữa.

HSK 4
0:03s
wǒ zuó tiān dào xiàn zài dōu méi shuì jiào ne nà wǒ bù guǎnTừ hôm qua đến giờ tôi chưa ngủ đó. Tôi không cần biết.

HSK 4
0:03s











