Cách dùng "放心 一定会的" (fàng xīn yí dìng huì de) trong hội thoại tiếng Trung
放心 一定会的
Yên tâm, nhất định sẽ vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
13:37
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 多多关照我的妻子 | duō duō guān zhào wǒ de qī zǐ | Chăm sóc vợ tôi giúp nhé |
| 2▶ | 放心 一定会的 | fàng xīn yí dìng huì de | Yên tâm, nhất định sẽ vậy |
| 3 | 你呀 出了门 | nǐ ya chū le mén | Anh đó, ra khỏi cửa |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 8 of 10)
HSK 5
0:03s
gěi nǐ qiāo nǐ qiāo lái wǒ shì dǎo yǎn wǒ qiāoĐây, anh gõ đi, anh gõ đi. Tôi là đạo diễn, để tôi gõ.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhǐ néng yǎn gè bīng ná gè qiāng zhàn zài biān shàng maCòn cậu chỉ đóng được lính thôi. Cầm súng đứng bên rìa ấy hả?

HSK 4
0:03s
hái dé gǎn jǐn bǎ xié gěi wá men hái huí qù yào bù míng tiān bié liàn gōng lePhải mau trả giày cho bọn trẻ. Không là mai khỏi luyện công.















