Cách dùng "集合 紧急集合" (jí hé jǐn jí jí hé) trong hội thoại tiếng Trung

jǐn

Tập hợp! Tập hợp khẩn cấp!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
24:00
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1给我留着gěi wǒ liú zheGiữ lại cho em.
2集合 紧急集合jí hé jǐn jí jí héTập hợp! Tập hợp khẩn cấp!
3咋了嘛这 这犯事了zǎ le ma zhè zhè fàn shì leCó chuyện gì vậy? Gây chuyện rồi.

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
快点 衣服湿了 你慢点 慢点 快
HSK 5
0:03s
kuài diǎn yī fú shī le nǐ màn diǎn màn diǎn kuàiNhanh lên. Áo ướt hết rồi. Chậm thôi, chậm thôi, nhanh lên.

这是你人生挣的第一笔钱啊 收好了
HSK 5
0:03s
zhè shì nǐ rén shēng zhēng de dì yī bǐ qián a shōu hǎo leĐây là khoản tiền đầu đời cháu kiếm được đó. Cất kỹ vào.

让一下 这回的唐山地震 让一下 让一下
HSK 5
0:03s
ràng yī xià zhè huí de táng shān dì zhèn ràng yī xià ràng yī xiàTránh ra nào. Trận động đất Đường Sơn lần này Tránh ra, tránh ra nào.

也应该像老师一样 给灾区捐款
HSK 6
0:03s
yě yīng gāi xiàng lǎo shī yī yàng gěi zāi qū juān kuǎnmà cũng nên giống các thầy cô, quyên tiền cho vùng thiên tai.

你的离婚报告 暂时不予批准 我有了
HSK 7
0:03s
nǐ de lí hūn bào gào zàn shí bù yǔ pī zhǔn wǒ yǒu leĐơn ly hôn của đồng chí tạm thời không được phê chuẩn. Tôi có rồi.