Cách dùng "集合 紧急集合" (jí hé jǐn jí jí hé) trong hội thoại tiếng Trung
集合 紧急集合
Tập hợp! Tập hợp khẩn cấp!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
24:00
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给我留着 | gěi wǒ liú zhe | Giữ lại cho em. |
| 2▶ | 集合 紧急集合 | jí hé jǐn jí jí hé | Tập hợp! Tập hợp khẩn cấp! |
| 3 | 咋了嘛这 这犯事了 | zǎ le ma zhè zhè fàn shì le | Có chuyện gì vậy? Gây chuyện rồi. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
guǎi gè wān jiù shàng le dà lù le nǐ yán zhe jiāng wǎng shàng zǒuRẽ một cái là tới đường lớn rồi Anh men theo sông đi ngược lên

HSK 3
0:03s
yǒu shá bù hé shì de zhè me wǎn le ràng tā qù nǎ ér aCó gì mà không ổn Muộn vầy rồi, bảo cô ấy đi đâu?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
ràng kāi nǐ shì bú shì hē duō le qīng xǐng dé hěnTránh ra! Anh đúng không là say rồi? Tỉnh táo lắm.

HSK 7
0:03s
jiù píng nǐ liǎ guǐ guǐ suì suì de yī jìn zhèn shàng wǒ men jiù dīng zhe leDựa vào hai người lén la lén lút. Vừa vào trấn là bọn tôi đã theo dõi rồi.













