Cách dùng "集合 紧急集合" (jí hé jǐn jí jí hé) trong hội thoại tiếng Trung
集合 紧急集合
Tập hợp! Tập hợp khẩn cấp!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
24:00
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给我留着 | gěi wǒ liú zhe | Giữ lại cho em. |
| 2▶ | 集合 紧急集合 | jí hé jǐn jí jí hé | Tập hợp! Tập hợp khẩn cấp! |
| 3 | 咋了嘛这 这犯事了 | zǎ le ma zhè zhè fàn shì le | Có chuyện gì vậy? Gây chuyện rồi. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 8 of 10)
HSK 5
0:03s
gěi nǐ qiāo nǐ qiāo lái wǒ shì dǎo yǎn wǒ qiāoĐây, anh gõ đi, anh gõ đi. Tôi là đạo diễn, để tôi gõ.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhǐ néng yǎn gè bīng ná gè qiāng zhàn zài biān shàng maCòn cậu chỉ đóng được lính thôi. Cầm súng đứng bên rìa ấy hả?

HSK 4
0:03s
hái dé gǎn jǐn bǎ xié gěi wá men hái huí qù yào bù míng tiān bié liàn gōng lePhải mau trả giày cho bọn trẻ. Không là mai khỏi luyện công.















