Cách dùng "检查啥嘛检查" (jiǎn chá shá ma jiǎn chá) trong hội thoại tiếng Trung
检查啥嘛检查
jiǎn chá shá ma jiǎn chá
Kiểm tra cái gì mà kiểm tra?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
16:43
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 每个房间都要仔细检查 是 | měi gè fáng jiān dōu yào zǐ xì jiǎn chá shì | Phải kiểm tra kỹ từng phòng một. Rõ! |
| 2▶ | 检查啥嘛检查 | jiǎn chá shá ma jiǎn chá | Kiểm tra cái gì mà kiểm tra? |
| 3 | 让开 你是不是喝多了 清醒得很 | ràng kāi nǐ shì bú shì hē duō le qīng xǐng dé hěn | Tránh ra! Anh đúng không là say rồi? Tỉnh táo lắm. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
guǎi gè wān jiù shàng le dà lù le nǐ yán zhe jiāng wǎng shàng zǒuRẽ một cái là tới đường lớn rồi Anh men theo sông đi ngược lên

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
yǒu shá bù hé shì de zhè me wǎn le ràng tā qù nǎ ér aCó gì mà không ổn Muộn vầy rồi, bảo cô ấy đi đâu?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
ràng kāi nǐ shì bú shì hē duō le qīng xǐng dé hěnTránh ra! Anh đúng không là say rồi? Tỉnh táo lắm.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù píng nǐ liǎ guǐ guǐ suì suì de yī jìn zhèn shàng wǒ men jiù dīng zhe leDựa vào hai người lén la lén lút. Vừa vào trấn là bọn tôi đã theo dõi rồi.

HSK 6
0:03s