Cách dùng "检查啥嘛检查" (jiǎn chá shá ma jiǎn chá) trong hội thoại tiếng Trung
检查啥嘛检查
Kiểm tra cái gì mà kiểm tra?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
16:43
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 每个房间都要仔细检查 是 | měi gè fáng jiān dōu yào zǐ xì jiǎn chá shì | Phải kiểm tra kỹ từng phòng một. Rõ! |
| 2▶ | 检查啥嘛检查 | jiǎn chá shá ma jiǎn chá | Kiểm tra cái gì mà kiểm tra? |
| 3 | 让开 你是不是喝多了 清醒得很 | ràng kāi nǐ shì bú shì hē duō le qīng xǐng dé hěn | Tránh ra! Anh đúng không là say rồi? Tỉnh táo lắm. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 8 of 10)
HSK 5
0:03s
gěi nǐ qiāo nǐ qiāo lái wǒ shì dǎo yǎn wǒ qiāoĐây, anh gõ đi, anh gõ đi. Tôi là đạo diễn, để tôi gõ.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhǐ néng yǎn gè bīng ná gè qiāng zhàn zài biān shàng maCòn cậu chỉ đóng được lính thôi. Cầm súng đứng bên rìa ấy hả?

HSK 4
0:03s
hái dé gǎn jǐn bǎ xié gěi wá men hái huí qù yào bù míng tiān bié liàn gōng lePhải mau trả giày cho bọn trẻ. Không là mai khỏi luyện công.















