Cách dùng "考验咱的时候到了" (kǎo yàn zán de shí hòu dào le) trong hội thoại tiếng Trung
考验咱的时候到了
Lúc thử thách chúng ta đã đến.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
41:52
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但不能退缩 | dàn bù néng tuì suō | nhưng không được lùi bước. |
| 2▶ | 考验咱的时候到了 | kǎo yàn zán de shí hòu dào le | Lúc thử thách chúng ta đã đến. |
| 3 | 咱们必须勇敢地冲到最前边 | zán men bì xū yǒng gǎn dì chōng dào zuì qián biān | Ta phải dũng cảm xông lên hàng đầu, |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
kuài diǎn yī fú shī le nǐ màn diǎn màn diǎn kuàiNhanh lên. Áo ướt hết rồi. Chậm thôi, chậm thôi, nhanh lên.

HSK 5
0:03s
zhè shì nǐ rén shēng zhēng de dì yī bǐ qián a shōu hǎo leĐây là khoản tiền đầu đời cháu kiếm được đó. Cất kỹ vào.

HSK 5
0:03s
ràng yī xià zhè huí de táng shān dì zhèn ràng yī xià ràng yī xiàTránh ra nào. Trận động đất Đường Sơn lần này Tránh ra, tránh ra nào.

HSK 6
0:03s
yě yīng gāi xiàng lǎo shī yī yàng gěi zāi qū juān kuǎnmà cũng nên giống các thầy cô, quyên tiền cho vùng thiên tai.

HSK 7
0:03s
nǐ de lí hūn bào gào zàn shí bù yǔ pī zhǔn wǒ yǒu leĐơn ly hôn của đồng chí tạm thời không được phê chuẩn. Tôi có rồi.