Cách dùng "路让开 来 走 领导慢走啊" (lù ràng kāi lái zǒu lǐng dǎo màn zǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
路让开 来 走 领导慢走啊
Tránh đường ra. Nào. Đi thôi. Lãnh đạo đi thong thả ạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
24:39
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们一定严肃处理 我们就走了 好 好 | wǒ men yí dìng yán sù chǔ lǐ wǒ men jiù zǒu le hǎo hǎo | Chúng tôi nhất định sẽ xử lý nghiêm. Chúng tôi xin phép đi đây. Được, được. |
| 2▶ | 路让开 来 走 领导慢走啊 | lù ràng kāi lái zǒu lǐng dǎo màn zǒu a | Tránh đường ra. Nào. Đi thôi. Lãnh đạo đi thong thả ạ. |
| 3 | 我看谁在那儿嬉皮笑脸呢 | wǒ kàn shuí zài nà ér xī pí xiào liǎn ne | Tôi xem ai còn cười cợt ở đó nữa? |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
guǎi gè wān jiù shàng le dà lù le nǐ yán zhe jiāng wǎng shàng zǒuRẽ một cái là tới đường lớn rồi Anh men theo sông đi ngược lên

HSK 3
0:03s
yǒu shá bù hé shì de zhè me wǎn le ràng tā qù nǎ ér aCó gì mà không ổn Muộn vầy rồi, bảo cô ấy đi đâu?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
ràng kāi nǐ shì bú shì hē duō le qīng xǐng dé hěnTránh ra! Anh đúng không là say rồi? Tỉnh táo lắm.

HSK 7
0:03s
jiù píng nǐ liǎ guǐ guǐ suì suì de yī jìn zhèn shàng wǒ men jiù dīng zhe leDựa vào hai người lén la lén lút. Vừa vào trấn là bọn tôi đã theo dõi rồi.













