Cách dùng "路让开 来 走 领导慢走啊" (lù ràng kāi lái zǒu lǐng dǎo màn zǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
路让开 来 走 领导慢走啊
Tránh đường ra. Nào. Đi thôi. Lãnh đạo đi thong thả ạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
24:39
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们一定严肃处理 我们就走了 好 好 | wǒ men yí dìng yán sù chǔ lǐ wǒ men jiù zǒu le hǎo hǎo | Chúng tôi nhất định sẽ xử lý nghiêm. Chúng tôi xin phép đi đây. Được, được. |
| 2▶ | 路让开 来 走 领导慢走啊 | lù ràng kāi lái zǒu lǐng dǎo màn zǒu a | Tránh đường ra. Nào. Đi thôi. Lãnh đạo đi thong thả ạ. |
| 3 | 我看谁在那儿嬉皮笑脸呢 | wǒ kàn shuí zài nà ér xī pí xiào liǎn ne | Tôi xem ai còn cười cợt ở đó nữa? |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 7 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ men yí dìng yán sù chǔ lǐ wǒ men jiù zǒu le hǎo hǎoChúng tôi nhất định sẽ xử lý nghiêm. Chúng tôi xin phép đi đây. Được, được.

HSK 5
0:03s
zhè liǎ rén de shì děng huí tuán lǐ yán sù chǔ lǐChuyện của hai người này, về đoàn rồi xử lý nghiêm.

HSK 4
0:03s
zuó tiān wǎn shàng yǎn dé hǎo zhù hè le a xiè xièTối qua diễn hay lắm. Chúc mừng nhé. Cảm ơn.

HSK 6
0:03s
huí tóu wǒ màn màn gēn nǐ shuō gǔn wǒ yě shì pò bù dé yǐ maLát nữa tôi sẽ từ từ kể cho cô. Cút đi. Tôi cũng là bất đắc dĩ thôi mà.

HSK 7
0:03s
sòng shī fù zuò yè xiāo máng bù guò lái nǐ tì tā yī xiàThầy Tống bận làm bữa khuya không kịp. Anh thay ông ấy một bữa.

HSK 4
0:03s
wǒ zuó tiān dào xiàn zài dōu méi shuì jiào ne nà wǒ bù guǎnTừ hôm qua đến giờ tôi chưa ngủ đó. Tôi không cần biết.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tóng zhì men hǎo nǐ hǎo nǐ hǎo yī lù xīn kǔ le lái lái láiChào các đồng chí. Chào anh, chào anh. Đi đường vất vả rồi. Nào, nào, nào.











