Cách dùng "那老玩意儿就失传了" (nà lǎo wán yì ér jiù shī chuán le) trong hội thoại tiếng Trung
那老玩意儿就失传了
mấy món cổ đó sẽ thất truyền mất.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:58
zhè这
yǎn眼
kàn看
zhe着
“Cứ đà này”
LINE 0215:01
PLAYING SCENEnà那
lǎo老
wán玩
yì意
ér儿
jiù就
shī失
chuán传
le了
“mấy món cổ đó sẽ thất truyền mất.”
LINE 0315:04
nà那
nǐ你
shuō说
zài再
wǎng往
hòu后
zhè这
qín秦
qiāng腔
“Vậy ông nói xem, sau này Tần Xoang”
Show Information