Cách dùng "那老玩意儿就失传了" (nà lǎo wán yì ér jiù shī chuán le) trong hội thoại tiếng Trung
那老玩意儿就失传了
nà lǎo wán yì ér jiù shī chuán le
mấy món cổ đó sẽ thất truyền mất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
15:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这眼看着 | zhè yǎn kàn zhe | Cứ đà này |
| 2▶ | 那老玩意儿就失传了 | nà lǎo wán yì ér jiù shī chuán le | mấy món cổ đó sẽ thất truyền mất. |
| 3 | 那你说再往后这秦腔 | nà nǐ shuō zài wǎng hòu zhè qín qiāng | Vậy ông nói xem, sau này Tần Xoang |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ jiù wǎn shàng gàn shá qù le gāng cái chī miàn dōu méi jiàn zhe tāTối nay cậu em đi đâu vậy? Lúc ăn mì không thấy ổng đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ gēn sān yuán wǒ liǎ dòu fǔ zhǔ jiǔ lùn yīng xióngTôi với Sanyuan hai đứa nhắm đậu uống rượu luận anh hùng.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè xiǎo bái xié zhè nán rén zǎ huì zài nǐ zhè ér neChồng của Cô bé Giày Trắng sao lại ở chỗ anh được?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yú lì píng shì bú shì nǐ de wǒ wén guò le bú shì nǐ deDư Lệ Bình, của cậu đúng không? Tôi ngửi rồi, không phải của cậu.

HSK 5
0:03s
chòu sǐ le kuài chū qù ba chòu sǐ leThối chết đi được. Mau ra ngoài đi! Thối chết đi được.