Cách dùng "那老玩意儿就失传了" (nà lǎo wán yì ér jiù shī chuán le) trong hội thoại tiếng Trung

lǎowánérjiùshīchuánle

mấy món cổ đó sẽ thất truyền mất.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
15:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这眼看着zhè yǎn kàn zheCứ đà này
2那老玩意儿就失传了nà lǎo wán yì ér jiù shī chuán lemấy món cổ đó sẽ thất truyền mất.
3那你说再往后这秦腔nà nǐ shuō zài wǎng hòu zhè qín qiāngVậy ông nói xem, sau này Tần Xoang

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
快点 衣服湿了 你慢点 慢点 快
HSK 5
0:03s
kuài diǎn yī fú shī le nǐ màn diǎn màn diǎn kuàiNhanh lên. Áo ướt hết rồi. Chậm thôi, chậm thôi, nhanh lên.

这是你人生挣的第一笔钱啊 收好了
HSK 5
0:03s
zhè shì nǐ rén shēng zhēng de dì yī bǐ qián a shōu hǎo leĐây là khoản tiền đầu đời cháu kiếm được đó. Cất kỹ vào.

让一下 这回的唐山地震 让一下 让一下
HSK 5
0:03s
ràng yī xià zhè huí de táng shān dì zhèn ràng yī xià ràng yī xiàTránh ra nào. Trận động đất Đường Sơn lần này Tránh ra, tránh ra nào.

也应该像老师一样 给灾区捐款
HSK 6
0:03s
yě yīng gāi xiàng lǎo shī yī yàng gěi zāi qū juān kuǎnmà cũng nên giống các thầy cô, quyên tiền cho vùng thiên tai.

你的离婚报告 暂时不予批准 我有了
HSK 7
0:03s
nǐ de lí hūn bào gào zàn shí bù yǔ pī zhǔn wǒ yǒu leĐơn ly hôn của đồng chí tạm thời không được phê chuẩn. Tôi có rồi.