Cách dùng "那老玩意儿就失传了" (nà lǎo wán yì ér jiù shī chuán le) trong hội thoại tiếng Trung
那老玩意儿就失传了
mấy món cổ đó sẽ thất truyền mất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
15:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这眼看着 | zhè yǎn kàn zhe | Cứ đà này |
| 2▶ | 那老玩意儿就失传了 | nà lǎo wán yì ér jiù shī chuán le | mấy món cổ đó sẽ thất truyền mất. |
| 3 | 那你说再往后这秦腔 | nà nǐ shuō zài wǎng hòu zhè qín qiāng | Vậy ông nói xem, sau này Tần Xoang |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
guǎi gè wān jiù shàng le dà lù le nǐ yán zhe jiāng wǎng shàng zǒuRẽ một cái là tới đường lớn rồi Anh men theo sông đi ngược lên

HSK 3
0:03s
yǒu shá bù hé shì de zhè me wǎn le ràng tā qù nǎ ér aCó gì mà không ổn Muộn vầy rồi, bảo cô ấy đi đâu?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
ràng kāi nǐ shì bú shì hē duō le qīng xǐng dé hěnTránh ra! Anh đúng không là say rồi? Tỉnh táo lắm.

HSK 7
0:03s
jiù píng nǐ liǎ guǐ guǐ suì suì de yī jìn zhèn shàng wǒ men jiù dīng zhe leDựa vào hai người lén la lén lút. Vừa vào trấn là bọn tôi đã theo dõi rồi.

HSK 6
0:03s












