Cách dùng "那老玩意儿就失传了" (nà lǎo wán yì ér jiù shī chuán le) trong hội thoại tiếng Trung
那老玩意儿就失传了
mấy món cổ đó sẽ thất truyền mất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
15:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这眼看着 | zhè yǎn kàn zhe | Cứ đà này |
| 2▶ | 那老玩意儿就失传了 | nà lǎo wán yì ér jiù shī chuán le | mấy món cổ đó sẽ thất truyền mất. |
| 3 | 那你说再往后这秦腔 | nà nǐ shuō zài wǎng hòu zhè qín qiāng | Vậy ông nói xem, sau này Tần Xoang |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 8 of 10)
HSK 5
0:03s
gěi nǐ qiāo nǐ qiāo lái wǒ shì dǎo yǎn wǒ qiāoĐây, anh gõ đi, anh gõ đi. Tôi là đạo diễn, để tôi gõ.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhǐ néng yǎn gè bīng ná gè qiāng zhàn zài biān shàng maCòn cậu chỉ đóng được lính thôi. Cầm súng đứng bên rìa ấy hả?

HSK 4
0:03s
hái dé gǎn jǐn bǎ xié gěi wá men hái huí qù yào bù míng tiān bié liàn gōng lePhải mau trả giày cho bọn trẻ. Không là mai khỏi luyện công.















