Cách dùng "你舅就是能行啊" (nǐ jiù jiù shì néng xíng a) trong hội thoại tiếng Trung
你舅就是能行啊
Cậu con đúng là tài giỏi thật.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
22:40
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱全村的人来了一半 都来看戏来咧 | zán quán cūn de rén lái le yí bàn dōu lái kàn xì lái liě | Cả làng đến đây phải nửa người rồi. Đều đến xem hát đấy. |
| 2▶ | 你舅就是能行啊 | nǐ jiù jiù shì néng xíng a | Cậu con đúng là tài giỏi thật. |
| 3 | 说让考上就考上咧 | shuō ràng kǎo shàng jiù kǎo shàng liě | Bảo thi đỗ là thi đỗ luôn. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 7 of 10)
HSK 5
0:03s
lù ràng kāi lái zǒu lǐng dǎo màn zǒu aTránh đường ra. Nào. Đi thôi. Lãnh đạo đi thong thả ạ.

HSK 5
0:03s
zhè liǎ rén de shì děng huí tuán lǐ yán sù chǔ lǐChuyện của hai người này, về đoàn rồi xử lý nghiêm.

HSK 4
0:03s
zuó tiān wǎn shàng yǎn dé hǎo zhù hè le a xiè xièTối qua diễn hay lắm. Chúc mừng nhé. Cảm ơn.

HSK 6
0:03s
huí tóu wǒ màn màn gēn nǐ shuō gǔn wǒ yě shì pò bù dé yǐ maLát nữa tôi sẽ từ từ kể cho cô. Cút đi. Tôi cũng là bất đắc dĩ thôi mà.

HSK 7
0:03s
sòng shī fù zuò yè xiāo máng bù guò lái nǐ tì tā yī xiàThầy Tống bận làm bữa khuya không kịp. Anh thay ông ấy một bữa.

HSK 4
0:03s
wǒ zuó tiān dào xiàn zài dōu méi shuì jiào ne nà wǒ bù guǎnTừ hôm qua đến giờ tôi chưa ngủ đó. Tôi không cần biết.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tóng zhì men hǎo nǐ hǎo nǐ hǎo yī lù xīn kǔ le lái lái láiChào các đồng chí. Chào anh, chào anh. Đi đường vất vả rồi. Nào, nào, nào.











