Cách dùng "你们明天想吃什么呀" (nǐ men míng tiān xiǎng chī shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
你们明天想吃什么呀
Mai mấy đứa muốn ăn gì nào?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
7:33
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看星星 我去尿啊 别看啊 | nǐ kàn xīng xīng wǒ qù niào a bié kàn a | Anh ngắm sao, tôi đi tiểu đây. Đừng có nhìn nha! |
| 2▶ | 你们明天想吃什么呀 | nǐ men míng tiān xiǎng chī shén me ya | Mai mấy đứa muốn ăn gì nào? |
| 3 | 让宋师傅给咱们做点 凉的浆水面呗 行 | ràng sòng shī fù gěi zán men zuò diǎn liáng de jiāng shuǐ miàn bei xíng | Bảo thầy Tống làm cho mình ít mì tương chua nguội đi. Được. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
guǎi gè wān jiù shàng le dà lù le nǐ yán zhe jiāng wǎng shàng zǒuRẽ một cái là tới đường lớn rồi Anh men theo sông đi ngược lên

HSK 3
0:03s
yǒu shá bù hé shì de zhè me wǎn le ràng tā qù nǎ ér aCó gì mà không ổn Muộn vầy rồi, bảo cô ấy đi đâu?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
ràng kāi nǐ shì bú shì hē duō le qīng xǐng dé hěnTránh ra! Anh đúng không là say rồi? Tỉnh táo lắm.

HSK 7
0:03s
jiù píng nǐ liǎ guǐ guǐ suì suì de yī jìn zhèn shàng wǒ men jiù dīng zhe leDựa vào hai người lén la lén lút. Vừa vào trấn là bọn tôi đã theo dõi rồi.

HSK 6
0:03s












