Cách dùng "你在这儿干啥 看星星" (nǐ zài zhè ér gàn shá kàn xīng xīng) trong hội thoại tiếng Trung
你在这儿干啥 看星星
Anh ở đây làm gì? Ngắm sao.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
7:09
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你干啥 吓我一跳 | nǐ gàn shá xià wǒ yī tiào | Làm gì vậy? Hết hồn luôn. |
| 2▶ | 你在这儿干啥 看星星 | nǐ zài zhè ér gàn shá kàn xīng xīng | Anh ở đây làm gì? Ngắm sao. |
| 3 | 你看星星 我去尿啊 别看啊 | nǐ kàn xīng xīng wǒ qù niào a bié kàn a | Anh ngắm sao, tôi đi tiểu đây. Đừng có nhìn nha! |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 5 of 10)
HSK 7
0:03s
xiǎo bái xié wǒ gēn nǐ shuō a nǐ zhuāng yǎ ba dōu shì tú láo deCô bé Giày Trắng, tôi nói cho cô biết, cô giả câm cũng vô ích thôi.

HSK 7
0:03s
nà chuáng shàng liǎ zhěn tou ne yǐ jīng chū mài nǐ men leHai cái gối trên giường kia đã tố cáo các người rồi.

HSK 6
0:03s
hǎo hǎo hǎo a kàn lái nǐ shì yǐ jīng xiǎng duì kàng dào dǐ leĐược, được, được lắm! Xem ra cô định chống đối đến cùng rồi.

HSK 7
0:03s
tīng shuō nǐ zhī qián zài gē wǔ tuán tiào de 《 tiān é hú 》Nghe nói trước đây ở đoàn ca múa cô từng múa "Hồ Thiên Nga"

HSK 6
0:03s
gān yuàn zài làn ní tán lǐ gēn zhe làn sóng yā zi tóng liú hé wūcam tâm ở trong vũng bùn hùa theo lũ vịt bẩn thỉu kia?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
hú sān yuán jiāo dài de shì bú shì shì shì shíLời khai của Hu Sanyuan đúng không? Có đúng sự thật không?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s








