Cách dùng "啥意思 他说你爱的是戏" (shá yì si tā shuō nǐ ài de shì xì) trong hội thoại tiếng Trung
啥意思 他说你爱的是戏
Ý em là sao? Anh ấy nói chị yêu là yêu vở diễn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
3:26
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还是三元哥懂你啊 | hái shì sān yuán gē dǒng nǐ a | Vẫn là anh Sanyuan hiểu chị nhất. |
| 2▶ | 啥意思 他说你爱的是戏 | shá yì si tā shuō nǐ ài de shì xì | Ý em là sao? Anh ấy nói chị yêu là yêu vở diễn, |
| 3 | 我爱的是戏带给我的名气 | wǒ ài de shì xì dài gěi wǒ de míng qì | còn em yêu danh tiếng vở diễn mang lại. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
guǎi gè wān jiù shàng le dà lù le nǐ yán zhe jiāng wǎng shàng zǒuRẽ một cái là tới đường lớn rồi Anh men theo sông đi ngược lên

HSK 3
0:03s
yǒu shá bù hé shì de zhè me wǎn le ràng tā qù nǎ ér aCó gì mà không ổn Muộn vầy rồi, bảo cô ấy đi đâu?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
ràng kāi nǐ shì bú shì hē duō le qīng xǐng dé hěnTránh ra! Anh đúng không là say rồi? Tỉnh táo lắm.

HSK 7
0:03s
jiù píng nǐ liǎ guǐ guǐ suì suì de yī jìn zhèn shàng wǒ men jiù dīng zhe leDựa vào hai người lén la lén lút. Vừa vào trấn là bọn tôi đã theo dõi rồi.

HSK 6
0:03s












