Cách dùng "是呀 我们身上都黏死了" (shì ya wǒ men shēn shàng dōu nián sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
是呀 我们身上都黏死了
Đúng đó, người dính nhớp hết rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
2:24
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等一下能不能去江边洗个澡啊 | děng yí xià néng bù néng qù jiāng biān xǐ gè zǎo a | Lát nữa ra sông tắm được không ạ? |
| 2▶ | 是呀 我们身上都黏死了 | shì ya wǒ men shēn shàng dōu nián sǐ le | Đúng đó, người dính nhớp hết rồi. |
| 3 | 同志们 | tóng zhì men | Các đồng chí. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
guǎi gè wān jiù shàng le dà lù le nǐ yán zhe jiāng wǎng shàng zǒuRẽ một cái là tới đường lớn rồi Anh men theo sông đi ngược lên

HSK 3
0:03s
yǒu shá bù hé shì de zhè me wǎn le ràng tā qù nǎ ér aCó gì mà không ổn Muộn vầy rồi, bảo cô ấy đi đâu?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
ràng kāi nǐ shì bú shì hē duō le qīng xǐng dé hěnTránh ra! Anh đúng không là say rồi? Tỉnh táo lắm.

HSK 7
0:03s
jiù píng nǐ liǎ guǐ guǐ suì suì de yī jìn zhèn shàng wǒ men jiù dīng zhe leDựa vào hai người lén la lén lút. Vừa vào trấn là bọn tôi đã theo dõi rồi.

HSK 6
0:03s












