Cách dùng "谁啊 民兵 开门" (shuí a mín bīng kāi mén) trong hội thoại tiếng Trung

shuía mínbīng kāimén

Ai vậy? Dân quân đây! Mở cửa!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
16:02
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1谁嘛shuí maAi đó?
2谁啊 民兵 开门shuí a mín bīng kāi ménAi vậy? Dân quân đây! Mở cửa!
3狗鼻子又闻到味了 来咧gǒu bí zi yòu wén dào wèi le lái liěLũ mũi chó lại đánh hơi ra rồi. Đến đây!

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
快点 衣服湿了 你慢点 慢点 快
HSK 5
0:03s
kuài diǎn yī fú shī le nǐ màn diǎn màn diǎn kuàiNhanh lên. Áo ướt hết rồi. Chậm thôi, chậm thôi, nhanh lên.

这是你人生挣的第一笔钱啊 收好了
HSK 5
0:03s
zhè shì nǐ rén shēng zhēng de dì yī bǐ qián a shōu hǎo leĐây là khoản tiền đầu đời cháu kiếm được đó. Cất kỹ vào.

让一下 这回的唐山地震 让一下 让一下
HSK 5
0:03s
ràng yī xià zhè huí de táng shān dì zhèn ràng yī xià ràng yī xiàTránh ra nào. Trận động đất Đường Sơn lần này Tránh ra, tránh ra nào.

也应该像老师一样 给灾区捐款
HSK 6
0:03s
yě yīng gāi xiàng lǎo shī yī yàng gěi zāi qū juān kuǎnmà cũng nên giống các thầy cô, quyên tiền cho vùng thiên tai.

你的离婚报告 暂时不予批准 我有了
HSK 7
0:03s
nǐ de lí hūn bào gào zàn shí bù yǔ pī zhǔn wǒ yǒu leĐơn ly hôn của đồng chí tạm thời không được phê chuẩn. Tôi có rồi.