Cách dùng "我就百思不得其解" (wǒ jiù bǎi sī bù dé qí jiě) trong hội thoại tiếng Trung

jiùbǎijiě

Tôi nghĩ mãi không hiểu nổi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
18:58
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你说我说得对不nǐ shuō wǒ shuō dé duì bùCô thấy tôi nói có đúng không?
2我就百思不得其解wǒ jiù bǎi sī bù dé qí jiěTôi nghĩ mãi không hiểu nổi
3你说nǐ shuōCô nói đi

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
快点 衣服湿了 你慢点 慢点 快
HSK 5
0:03s
kuài diǎn yī fú shī le nǐ màn diǎn màn diǎn kuàiNhanh lên. Áo ướt hết rồi. Chậm thôi, chậm thôi, nhanh lên.

这是你人生挣的第一笔钱啊 收好了
HSK 5
0:03s
zhè shì nǐ rén shēng zhēng de dì yī bǐ qián a shōu hǎo leĐây là khoản tiền đầu đời cháu kiếm được đó. Cất kỹ vào.

让一下 这回的唐山地震 让一下 让一下
HSK 5
0:03s
ràng yī xià zhè huí de táng shān dì zhèn ràng yī xià ràng yī xiàTránh ra nào. Trận động đất Đường Sơn lần này Tránh ra, tránh ra nào.

也应该像老师一样 给灾区捐款
HSK 6
0:03s
yě yīng gāi xiàng lǎo shī yī yàng gěi zāi qū juān kuǎnmà cũng nên giống các thầy cô, quyên tiền cho vùng thiên tai.

你的离婚报告 暂时不予批准 我有了
HSK 7
0:03s
nǐ de lí hūn bào gào zàn shí bù yǔ pī zhǔn wǒ yǒu leĐơn ly hôn của đồng chí tạm thời không được phê chuẩn. Tôi có rồi.