Cách dùng "眼下首要任务是演出" (yǎn xià shǒu yào rèn wù shì yǎn chū) trong hội thoại tiếng Trung

yǎnxiàshǒuyàorènshìyǎnchū

Nhiệm vụ trước mắt là biểu diễn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:49
wéi
shì
shá
guāng
cǎi
de
shì
lei

Tưởng là chuyện gì vẻ vang lắm sao?

LINE 0224:51
PLAYING SCENE
yǎn
xià
shǒu
yào
rèn
shì
yǎn
chū

Nhiệm vụ trước mắt là biểu diễn.

LINE 0324:54
yào
bǎo
zhèng
yǎn
chū
shùn
wán
chéng
ne

Phải đảm bảo buổi diễn diễn ra suôn sẻ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp24:51
TMDB ID284110