Cách dùng "眼下首要任务是演出" (yǎn xià shǒu yào rèn wù shì yǎn chū) trong hội thoại tiếng Trung
眼下首要任务是演出
Nhiệm vụ trước mắt là biểu diễn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:49
yǐ以
wéi为
shì是
shá啥
guāng光
cǎi彩
de的
shì事
lei嘞
“Tưởng là chuyện gì vẻ vang lắm sao?”
LINE 0224:51
PLAYING SCENEyǎn眼
xià下
shǒu首
yào要
rèn任
wù务
shì是
yǎn演
chū出
“Nhiệm vụ trước mắt là biểu diễn.”
LINE 0324:54
yào要
bǎo保
zhèng证
yǎn演
chū出
shùn顺
lì利
wán完
chéng成
ne呢
“Phải đảm bảo buổi diễn diễn ra suôn sẻ.”
Show Information