Cách dùng "这衣服本来是我的" (zhè yī fú běn lái shì wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
这衣服本来是我的
Bộ này vốn là của em đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
23:52
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还发衣服呢 | hái fā yī fú ne | Còn được phát đồ nữa cơ à? |
| 2▶ | 这衣服本来是我的 | zhè yī fú běn lái shì wǒ de | Bộ này vốn là của em đó. |
| 3 | 你穿仔细点 | nǐ chuān zǐ xì diǎn | Chị mặc cẩn thận vào. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
kuài diǎn yī fú shī le nǐ màn diǎn màn diǎn kuàiNhanh lên. Áo ướt hết rồi. Chậm thôi, chậm thôi, nhanh lên.

HSK 5
0:03s
zhè shì nǐ rén shēng zhēng de dì yī bǐ qián a shōu hǎo leĐây là khoản tiền đầu đời cháu kiếm được đó. Cất kỹ vào.

HSK 5
0:03s
ràng yī xià zhè huí de táng shān dì zhèn ràng yī xià ràng yī xiàTránh ra nào. Trận động đất Đường Sơn lần này Tránh ra, tránh ra nào.

HSK 6
0:03s
yě yīng gāi xiàng lǎo shī yī yàng gěi zāi qū juān kuǎnmà cũng nên giống các thầy cô, quyên tiền cho vùng thiên tai.

HSK 7
0:03s
nǐ de lí hūn bào gào zàn shí bù yǔ pī zhǔn wǒ yǒu leĐơn ly hôn của đồng chí tạm thời không được phê chuẩn. Tôi có rồi.