Cách dùng "这衣服本来是我的" (zhè yī fú běn lái shì wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
这衣服本来是我的
Bộ này vốn là của em đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
23:52
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还发衣服呢 | hái fā yī fú ne | Còn được phát đồ nữa cơ à? |
| 2▶ | 这衣服本来是我的 | zhè yī fú běn lái shì wǒ de | Bộ này vốn là của em đó. |
| 3 | 你穿仔细点 | nǐ chuān zǐ xì diǎn | Chị mặc cẩn thận vào. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
guǎi gè wān jiù shàng le dà lù le nǐ yán zhe jiāng wǎng shàng zǒuRẽ một cái là tới đường lớn rồi Anh men theo sông đi ngược lên

HSK 3
0:03s
yǒu shá bù hé shì de zhè me wǎn le ràng tā qù nǎ ér aCó gì mà không ổn Muộn vầy rồi, bảo cô ấy đi đâu?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
ràng kāi nǐ shì bú shì hē duō le qīng xǐng dé hěnTránh ra! Anh đúng không là say rồi? Tỉnh táo lắm.

HSK 7
0:03s
jiù píng nǐ liǎ guǐ guǐ suì suì de yī jìn zhèn shàng wǒ men jiù dīng zhe leDựa vào hai người lén la lén lút. Vừa vào trấn là bọn tôi đã theo dõi rồi.













