Cách dùng "这衣服本来是我的" (zhè yī fú běn lái shì wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
这衣服本来是我的
Bộ này vốn là của em đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
23:52
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还发衣服呢 | hái fā yī fú ne | Còn được phát đồ nữa cơ à? |
| 2▶ | 这衣服本来是我的 | zhè yī fú běn lái shì wǒ de | Bộ này vốn là của em đó. |
| 3 | 你穿仔细点 | nǐ chuān zǐ xì diǎn | Chị mặc cẩn thận vào. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 8 of 10)
HSK 5
0:03s
gěi nǐ qiāo nǐ qiāo lái wǒ shì dǎo yǎn wǒ qiāoĐây, anh gõ đi, anh gõ đi. Tôi là đạo diễn, để tôi gõ.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhǐ néng yǎn gè bīng ná gè qiāng zhàn zài biān shàng maCòn cậu chỉ đóng được lính thôi. Cầm súng đứng bên rìa ấy hả?

HSK 4
0:03s
hái dé gǎn jǐn bǎ xié gěi wá men hái huí qù yào bù míng tiān bié liàn gōng lePhải mau trả giày cho bọn trẻ. Không là mai khỏi luyện công.















