Cách dùng "自己就一个人过日子" (zì jǐ jiù yí gè rén guò rì zi) trong hội thoại tiếng Trung
自己就一个人过日子
Một mình cô ấy sống lủi thủi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
11:59
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 前两年她死了男人 | qián liǎng nián tā sǐ le nán rén | Mấy năm trước chồng cô ấy mất |
| 2▶ | 自己就一个人过日子 | zì jǐ jiù yí gè rén guò rì zi | Một mình cô ấy sống lủi thủi |
| 3 | 那寡妇门前是非多嘛 | nà guǎ fù mén qián shì fēi duō ma | Cửa nhà góa phụ thì lắm thị phi mà |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
guǎi gè wān jiù shàng le dà lù le nǐ yán zhe jiāng wǎng shàng zǒuRẽ một cái là tới đường lớn rồi Anh men theo sông đi ngược lên

HSK 3
0:03s
yǒu shá bù hé shì de zhè me wǎn le ràng tā qù nǎ ér aCó gì mà không ổn Muộn vầy rồi, bảo cô ấy đi đâu?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
ràng kāi nǐ shì bú shì hē duō le qīng xǐng dé hěnTránh ra! Anh đúng không là say rồi? Tỉnh táo lắm.

HSK 7
0:03s
jiù píng nǐ liǎ guǐ guǐ suì suì de yī jìn zhèn shàng wǒ men jiù dīng zhe leDựa vào hai người lén la lén lút. Vừa vào trấn là bọn tôi đã theo dõi rồi.

HSK 6
0:03s












