Cách dùng "可以尽情地洗 放心地洗" (kě yǐ jìn qíng dì xǐ fàng xīn dì xǐ) trong hội thoại tiếng Trung
可以尽情地洗 放心地洗
cứ thoải mái tắm, yên tâm mà tắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
2:33
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这一块呀 我们都给你们安排好了 剧团的女同志们 | zhè yī kuài ya wǒ men dōu gěi nǐ men ān pái hǎo le jù tuán de nǚ tóng zhì men | Chuyện này ấy mà, chúng tôi đã sắp xếp ổn thỏa hết rồi. Các nữ đồng chí trong đoàn kịch |
| 2▶ | 可以尽情地洗 放心地洗 | kě yǐ jìn qíng dì xǐ fàng xīn dì xǐ | cứ thoải mái tắm, yên tâm mà tắm. |
| 3 | 好 好 好 是谁帮咱们翻了身 | hǎo hǎo hǎo shì shuí bāng zán men fān le shēn | Được, được, được. Ai đã giúp chúng ta đổi đời? |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ jiù wǎn shàng gàn shá qù le gāng cái chī miàn dōu méi jiàn zhe tāTối nay cậu em đi đâu vậy? Lúc ăn mì không thấy ổng đâu.

HSK 6
0:03s
wǒ gēn sān yuán wǒ liǎ dòu fǔ zhǔ jiǔ lùn yīng xióngTôi với Sanyuan hai đứa nhắm đậu uống rượu luận anh hùng.

HSK 3
0:03s
zhè xiǎo bái xié zhè nán rén zǎ huì zài nǐ zhè ér neChồng của Cô bé Giày Trắng sao lại ở chỗ anh được?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yú lì píng shì bú shì nǐ de wǒ wén guò le bú shì nǐ deDư Lệ Bình, của cậu đúng không? Tôi ngửi rồi, không phải của cậu.

HSK 5
0:03s
chòu sǐ le kuài chū qù ba chòu sǐ leThối chết đi được. Mau ra ngoài đi! Thối chết đi được.










