Cách dùng "老夫人这下可以安心了" (lǎo fū rén zhè xià kě yǐ ān xīn le) trong hội thoại tiếng Trung

lǎorénzhèxiàānxīnle

Giờ lão phu nhân có thể yên tâm rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:29
shěng
de
lǎo
rén
dān
xīn
zài
yǒu
rén
diào
jìn

để lão phu nhân khỏi lo lắng lại có người rơi xuống.

LINE 0205:33
PLAYING SCENE
lǎo
rén
zhè
xià
ān
xīn
le

Giờ lão phu nhân có thể yên tâm rồi.

LINE 0305:43
zhè me hǎo kàn de sǎn pò le guài kě xī de wǒ jì de kù fáng

这么好看的伞 破了怪可惜的 我记得库房

Chiếc ô đẹp thế này bị rách thật đáng tiếc. Ta nhớ trong kho

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp05:33
TMDB ID240445