Cách dùng "老夫人这下可以安心了" (lǎo fū rén zhè xià kě yǐ ān xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
老夫人这下可以安心了
Giờ lão phu nhân có thể yên tâm rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
5:33
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 省得老夫人担心再有人掉进去 | shěng de lǎo fū rén dān xīn zài yǒu rén diào jìn qù | để lão phu nhân khỏi lo lắng lại có người rơi xuống. |
| 2▶ | 老夫人这下可以安心了 | lǎo fū rén zhè xià kě yǐ ān xīn le | Giờ lão phu nhân có thể yên tâm rồi. |
| 3 | 这么好看的伞 破了怪可惜的 我记得库房 | zhè me hǎo kàn de sǎn pò le guài kě xī de wǒ jì de kù fáng | Chiếc ô đẹp thế này bị rách thật đáng tiếc. Ta nhớ trong kho |
More Clips From Episode
Total 28 clips (Page 2 of 2)
HSK 4
0:03s
néng kàn zài wǒ shǒu gào yǒu gōng de fèn shàng shāo wēi tái tái shǒuthế tử điện hạ có thể niệm tình ta có công khai báo đầu tiên mà giơ cao đánh khẽ,

HSK 7
0:03s
tā wèi hé bù chū shǒu xiàng jiù zuò gěi bié rén kàn bà leSao ngài ấy không ra tay giúp đỡ? Ra vẻ cho người ta xem thôi.

HSK 7
0:03s
ruò zhēn qīn jìn zěn huì nián nián lǐ dào rén bú dàoNếu thật sự thân thiết thì sao năm nào cũng chỉ thấy quà mà không thấy người?

HSK 6
0:03s
qiú qiú nǐ gào sù wǒ gào sù wǒ zhēn xiàngCầu xin ngài nói cho ta biết... nói cho ta biết sự thật.

HSK 7
0:03s
wǒ yī xiǎng dào nà cǎo xí wǒ jiù hún shēn fā dǒuTa cứ nghĩ tới tấm chiếu đó là toàn thân run rẩy,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
