Cách dùng "别玩手了 别喝水了" (bié wán shǒu le bié hē shuǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
别玩手了 别喝水了
Đừng nghịch tay nữa. Đừng uống nước nữa.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
1:38
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1▶ | 别玩手了 别喝水了 | bié wán shǒu le bié hē shuǐ le | Đừng nghịch tay nữa. Đừng uống nước nữa. |
| 2 | 坐好 | zuò hǎo | Ngồi ngay ngắn đi. |


