Cách dùng "别玩手了 别喝水了" (bié wán shǒu le bié hē shuǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
别玩手了 别喝水了
Đừng nghịch tay nữa. Đừng uống nước nữa.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
1:38
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1▶ | 别玩手了 别喝水了 | bié wán shǒu le bié hē shuǐ le | Đừng nghịch tay nữa. Đừng uống nước nữa. |
| 2 | 坐好 | zuò hǎo | Ngồi ngay ngắn đi. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ mā wǒ suī rán méi yǒu chéng gōng de jīng yàn dàn shì wǒ yǒu shī bài de jiào xùnMẹ mày tuy không có kinh nghiệm thành công Nhưng mẹ có bài học từ thất bại

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zǎ yòu bù zǒu le tiān tiān chǎo zhe zhǎo bǎi shù de rén bú shì nǐ aSao anh lại không đi nữa vậy Người ngày nào cũng đòi tìm Bạch Thư không phải anh sao

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng yī jiān yī jiān zhǎo kěn dìng néng zhǎo zháo tóng xuéThôi cứ tìm từng phòng một thế nào cũng ra Bạn ơi

HSK 5
0:03s
nǐ men zhī bù zhī dào bǎi shù zhù nǎ jiān sù shè bǎi shùCác bạn có biết Bạch Thư ở phòng nào không Bạch Thư

HSK 2
0:03s
bù zhī dào huà shuō zhè bǎi shù dōu hǎo jǐ tiān méi huí lái leKhông biết Mà nói thật, Bạch Thư mấy ngày nay không về rồi

HSK 4
0:03s
nǐ lěng jìng huì er xiān zuò huì er xíng maAnh bình tĩnh lại, ngồi xuống một lúc được không

HSK 4
0:03s
nǐ zuò zhè ér wǒ lěng jìng wǒ yě dé wèn qīng chǔ shén me qíng kuàng baAnh ngồi đây đi Dù bình tĩnh thì tôi cũng phải hỏi cho rõ chuyện gì đang xảy ra chứ

HSK 5
0:03s
nà nǐ wèn rén bǎi shù ya wǒ méi tā shǒu jī hàoThì anh hỏi Bạch Thư đi Tôi không có số điện thoại của cô ấy

HSK 2
0:03s
xiǎo shù nǐ ná zhe nà bú shì wǒ de shēng rìTiểu Thư, cầm lấy đi Đó không phải ngày sinh của tôi

HSK 4
0:03s
duì le nǐ de shǒu jī luò zài jiǔ diàn lǐ leÀ đúng rồi Điện thoại của em bỏ quên ở khách sạn rồi

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào nǐ men xué xiào nà xiē nǚ shēng zǎ shuō nǐ aMày biết mấy đứa con gái trường mày không Chúng nó nói gì về mày không






