Cách dùng "不哭啊 喜欢哭啥" (bù kū a xǐ huān kū shá) trong hội thoại tiếng Trung
不哭啊 喜欢哭啥
Đừng khóc nào Khóc làm gì chứ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
33:12
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就是喜欢何宇穹 | wǒ jiù shì xǐ huān hé yǔ qióng | Tôi thích Hà Vũ Khung, vậy đó |
| 2▶ | 不哭啊 喜欢哭啥 | bù kū a xǐ huān kū shá | Đừng khóc nào Khóc làm gì chứ |
| 3 | 他们不给我分宿舍 没关系 我幸好他没给我分宿舍 | tā men bù gěi wǒ fēn sù shè méi guān xì wǒ xìng hǎo tā méi gěi wǒ fēn sù shè | Họ không xếp ký túc xá cho tôi Không sao hết May mà họ không xếp cho tôi |


