Cách dùng "不要脸 滚" (bú yào liǎn gǔn) trong hội thoại tiếng Trung
不要脸 滚
Vô liêm sỉ Cút đi
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
16:48
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我跟你说话呢 | wǒ gēn nǐ shuō huà ne | Tao đang nói chuyện với mày đấy |
| 2▶ | 不要脸 滚 | bú yào liǎn gǔn | Vô liêm sỉ Cút đi |
| 3 | 你谁呀 | nǐ shuí ya | Mày là ai |


