Cách dùng "干什么你 柏庶" (gàn shén me nǐ bǎi shù) trong hội thoại tiếng Trung
干什么你 柏庶
Anh làm gì vậy Bạch Thư
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
42:04
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 放开我 | fàng kāi wǒ | Buông tôi ra |
| 2▶ | 干什么你 柏庶 | gàn shén me nǐ bǎi shù | Anh làm gì vậy Bạch Thư |
| 3 | 柏庶 | bǎi shù | Bạch Thư |


