Cách dùng "干什么你 柏庶" (gàn shén me nǐ bǎi shù) trong hội thoại tiếng Trung
干什么你 柏庶
Anh làm gì vậy Bạch Thư
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
42:04
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 放开我 | fàng kāi wǒ | Buông tôi ra |
| 2▶ | 干什么你 柏庶 | gàn shén me nǐ bǎi shù | Anh làm gì vậy Bạch Thư |
| 3 | 柏庶 | bǎi shù | Bạch Thư |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zài qìng zhōu gàn de nà shí jǐ kuài qián yí gè xiǎo shí de jiān zhíCái mày làm ở Qingzhou đó cái việc làm thêm mấy chục tệ một tiếng

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zòu nǐ a nǐ zài bù qù zhǎo bǎi shù jiě jiěTao đánh mày bây giờ Mày mà không đi tìm chị Bạch Thư

HSK 7
0:03s
nà wǒ jiù bǎ shǒu tào jiǎn qǐ lái zài wǎng tā liǎn shàng zhuāi yī cìThì tao nhặt cái găng tay lên Rồi ném vào mặt chị ấy thêm lần nữa

HSK 7
0:03s
wǒ bù xǐ huān hé yǔ qióng zǎ dé zuì nǐ leTao không thích Hà Vũ Khung Anh ấy làm gì mày vậy

HSK 1
0:03s
nǐ kàn jiàn le shá shí hòu kàn jiàn de nǐ hái kàn jiàn shá leMày thấy rồi à Thấy hồi nào vậy Mày còn thấy gì nữa không

HSK 5
0:03s
nà nǐ qù jiàn bǎi shù jiě jiě tì wǒ dài gè hǎoVậy thì chị đi gặp chị Bạch Thư đi Nhắn lời hỏi thăm giúp em với

HSK 4
0:03s
wǒ shān sǐ nǐ ràng nǐ gōu yǐn nán rén láiTao tát chết mày Dám quyến rũ đàn ông của tao Lại đây









