Cách dùng "快把衣服穿上 冷 冷 冷 冷" (kuài bǎ yī fú chuān shàng lěng lěng lěng lěng) trong hội thoại tiếng Trung

kuàichuān穿shàng lěng lěng lěng lěng

Mặc áo vào nhanh đi Lạnh, lạnh, lạnh Lạnh

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
35:06
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你们慢慢吃啊 我送完她回来 外面冷 小心点nǐ men màn màn chī a wǒ sòng wán tā huí lái wài miàn lěng xiǎo xīn diǎnCác bạn cứ ăn từ từ nhé Tôi đưa cô ấy xong là về ngay Ngoài lạnh, cẩn thận nhé
2快把衣服穿上 冷 冷 冷 冷kuài bǎ yī fú chuān shàng lěng lěng lěng lěngMặc áo vào nhanh đi Lạnh, lạnh, lạnh Lạnh
3冷 冷啊lěng lěng aLạnh, lạnh quá

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 10 of 10)
你不能带走我的女儿
HSK 1
0:03s
nǐ bù néng dài zǒu wǒ de nǚ érAnh không thể mang con gái tôi đi

他会害死你的柏庶
HSK 1
0:03s
tā huì hài sǐ nǐ de bǎi shùBạch Thư sẽ hại chết con đó

你不能带走我的女儿
HSK 1
0:03s
nǐ bù néng dài zǒu wǒ de nǚ érAnh không thể mang con gái tôi đi