Cách dùng "快把衣服穿上 冷 冷 冷 冷" (kuài bǎ yī fú chuān shàng lěng lěng lěng lěng) trong hội thoại tiếng Trung
快把衣服穿上 冷 冷 冷 冷
Mặc áo vào nhanh đi Lạnh, lạnh, lạnh Lạnh
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
35:06
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们慢慢吃啊 我送完她回来 外面冷 小心点 | nǐ men màn màn chī a wǒ sòng wán tā huí lái wài miàn lěng xiǎo xīn diǎn | Các bạn cứ ăn từ từ nhé Tôi đưa cô ấy xong là về ngay Ngoài lạnh, cẩn thận nhé |
| 2▶ | 快把衣服穿上 冷 冷 冷 冷 | kuài bǎ yī fú chuān shàng lěng lěng lěng lěng | Mặc áo vào nhanh đi Lạnh, lạnh, lạnh Lạnh |
| 3 | 冷 冷啊 | lěng lěng a | Lạnh, lạnh quá |


