Cách dùng "你不能带走我的女儿" (nǐ bù néng dài zǒu wǒ de nǚ ér) trong hội thoại tiếng Trung
你不能带走我的女儿
Anh không thể mang con gái tôi đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
42:59
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他会害死你的柏庶 | tā huì hài sǐ nǐ de bǎi shù | Bạch Thư sẽ hại chết con đó |
| 2▶ | 你不能带走我的女儿 | nǐ bù néng dài zǒu wǒ de nǚ ér | Anh không thể mang con gái tôi đi |


