Cách dùng "你不能跟他走" (nǐ bù néng gēn tā zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

nénggēnzǒu

Con không thể đi theo hắn

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
42:34
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1走 柏庶zǒu bǎi shùĐi thôi Bạch Thư
2你不能跟他走nǐ bù néng gēn tā zǒuCon không thể đi theo hắn
3柏庶他会害死你的bǎi shù tā huì hài sǐ nǐ deBạch Thư sẽ hại chết con đó

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 10 of 10)
你不能带走我的女儿
HSK 1
0:03s
nǐ bù néng dài zǒu wǒ de nǚ érAnh không thể mang con gái tôi đi

他会害死你的柏庶
HSK 1
0:03s
tā huì hài sǐ nǐ de bǎi shùBạch Thư sẽ hại chết con đó

你不能带走我的女儿
HSK 1
0:03s
nǐ bù néng dài zǒu wǒ de nǚ érAnh không thể mang con gái tôi đi