Cách dùng "你不能跟他走" (nǐ bù néng gēn tā zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你不能跟他走
Con không thể đi theo hắn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
42:34
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走 柏庶 | zǒu bǎi shù | Đi thôi Bạch Thư |
| 2▶ | 你不能跟他走 | nǐ bù néng gēn tā zǒu | Con không thể đi theo hắn |
| 3 | 柏庶他会害死你的 | bǎi shù tā huì hài sǐ nǐ de | Bạch Thư sẽ hại chết con đó |


