Cách dùng "你戴上 你戴" (nǐ dài shàng nǐ dài) trong hội thoại tiếng Trung
你戴上 你戴
Đeo vào đi Đeo vào
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
37:43
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在哪儿喝的酒 | zài nǎ ér hē de jiǔ | Uống ở đâu vậy |
| 2▶ | 你戴上 你戴 | nǐ dài shàng nǐ dài | Đeo vào đi Đeo vào |
| 3 | 这么大酒味 这就喝了一缸啊 | zhè me dà jiǔ wèi zhè jiù hē le yī gāng a | Mùi rượu nồng thế này Chỉ uống một chén mà thế này à |


