Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你戴上它试试" (nǐ dài shàng tā shì shì) trong hội thoại tiếng Trung

你戴上它试试

nǐ dài shàng tā shì shì

Em thử đeo vào xem

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
19:50
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1能穿néng chuānĐi được đấy
2你戴上它试试nǐ dài shàng tā shì shìEm thử đeo vào xem
3láiLại đây

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 5 of 10)
柏庶姐姐严不严重啊
HSK 6
0:03s
bǎi shù jiě jiě yán bù yán zhòng aChị Bạch Thư có nặng không

没事儿 不疼 你干啥
HSK 3
0:03s
méi shì ér bù téng nǐ gàn sháKhông sao đâu Không đau Anh làm gì vậy

回屋去 我不 转 转 转过去 我不回去
HSK 2
0:03s
huí wū qù wǒ bù zhuǎn zhuǎn zhuǎn guò qù wǒ bù huí qùVào phòng đi - Em không Quay đi, quay đi, quay đi Em không vào đâu

我想跟你们待一起 那你闭嘴 不许说话
HSK 6
0:03s
wǒ xiǎng gēn nǐ men dài yì qǐ nà nǐ bì zuǐ bù xǔ shuō huàEm muốn ở đây với mọi người Thì câm miệng lại Không được nói chuyện

我不说话 不许说话 听见没
HSK 6
0:03s
wǒ bù shuō huà bù xǔ shuō huà tīng jiàn méiEm không nói gì đâu Không được nói chuyện Nghe thấy chưa

跟你说话呢 妈去哪儿了
HSK 2
0:03s
gēn nǐ shuō huà ne mā qù nǎ ér leĐang nói chuyện với em đấy Mẹ đi đâu vậy

任阿姨不是在医院工作吗
HSK 7
0:03s
rèn ā yí bú shì zài yī yuàn gōng zuò maCô Nhậm không làm ở bệnh viện sao

我能帮点什么吗 你给她洗
HSK 2
0:03s
wǒ néng bāng diǎn shén me ma nǐ gěi tā xǐAnh có thể giúp gì không? Anh tắm cho cô ấy đi

不行 我教你这个热水器怎么用
HSK 6
0:03s
bù xíng wǒ jiào nǐ zhè ge rè shuǐ qì zěn me yòngKhông được Anh chỉ em cách dùng bình nóng lạnh này

那你那天咋不跟我解释清楚啊
HSK 4
0:03s
nà nǐ nà tiān zǎ bù gēn wǒ jiě shì qīng chǔ aVậy hôm đó sao em không giải thích rõ với chị?

我还看见你从豪车上下来 旁边站一男的
HSK 2
0:03s
wǒ hái kàn jiàn nǐ cóng háo chē shàng xià lái páng biān zhàn yī nán deChị còn thấy em bước xuống từ xe sang Bên cạnh có một người đàn ông đứng đó

全世界都可以不相信我
HSK 3
0:03s
quán shì jiè dōu kě yǐ bù xiāng xìn wǒCả thế giới có thể không tin em

你说我像我妈 我哪儿像我妈了
HSK 3
0:03s
nǐ shuō wǒ xiàng wǒ mā wǒ nǎ ér xiàng wǒ mā leChị bảo em giống mẹ em Em giống mẹ em chỗ nào cơ chứ?

我最讨厌别人说我像我妈了 你知道的
HSK 4
0:03s
wǒ zuì tǎo yàn bié rén shuō wǒ xiàng wǒ mā le nǐ zhī dào deEm ghét nhất là người ta bảo em giống mẹ em Anh biết mà

所以我故意说出来气你的 坏人
HSK 4
0:03s
suǒ yǐ wǒ gù yì shuō chū lái qì nǐ de huài rénNên em cố tình nói ra để chọc anh đó Đồ xấu xa

你才坏人 你坏 你坏 你坏
HSK 2
0:03s
nǐ cái huài rén nǐ huài nǐ huài nǐ huàiAnh mới xấu xa chứ Anh xấu lắm Anh xấu lắm Anh xấu lắm

那你咋知道我在庆州打工啊 谁跟你讲的
HSK 4
0:03s
nà nǐ zǎ zhī dào wǒ zài qìng zhōu dǎ gōng a shuí gēn nǐ jiǎng deVậy sao em biết anh đang làm ở Qingzhou? Ai nói cho em vậy?

你到处打听的吧 你这不叫惦记啥叫惦记啊
HSK 7
0:03s
nǐ dào chù dǎ tīng de ba nǐ zhè bù jiào diàn jì shá jiào diàn jì aEm đi hỏi thăm khắp nơi đúng không? Vậy không gọi là nhớ thì gọi là gì?

我不想记得以前发生的事了
HSK 3
0:03s
wǒ bù xiǎng jì de yǐ qián fā shēng de shì leEm không muốn nhớ chuyện cũ nữa

没关系啊 这事儿可以双标
HSK 7
0:03s
méi guān xì a zhè shì ér kě yǐ shuāng biāoKhông sao đâu Chuyện này có thể áp dụng hai tiêu chuẩn