Cách dùng "你戴上它试试" (nǐ dài shàng tā shì shì) trong hội thoại tiếng Trung
你戴上它试试
Em thử đeo vào xem
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
19:50
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 能穿 | néng chuān | Đi được đấy |
| 2▶ | 你戴上它试试 | nǐ dài shàng tā shì shì | Em thử đeo vào xem |
| 3 | 来 | lái | Lại đây |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 7 of 10)
HSK 7
0:03s
tā nìng yuàn dǐng xià wū gào wáng hào nà me biàn tài de shì érCô ta thà chịu nhận cái tội vu khống Vương Hạo ghê tởm như vậy

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ bù jué dé zhè shì ér běn shēn jiù tǐng qí guài de maAnh không thấy chuyện này tự nó đã rất kỳ lạ rồi sao?

HSK 7
0:03s
zhè kě gěi zán men zhēn pò shàng nán dù le a tóng zhì menThế này thì gây khó cho việc phá án của chúng ta rồi Các đồng chí ơi

HSK 6
0:03s
nà zhè běn xiǎo shuō hái kàn ma zài wǎng hòu kàn de huàThế... cuốn tiểu thuyết này còn đọc tiếp không? Nếu đọc tiếp thì

HSK 5
0:03s
wǒ jué de zhāng fàng zhè ge rén wù zài xiǎo shuō lǐ miàn hěn qí guàiEm thấy nhân vật Zhang Fang này trong tiểu thuyết rất kỳ lạ

HSK 3
0:03s
kàn lái nǐ hái bù zhī dào fā shēng le shén me shì qíngCó vẻ mày chưa biết chuyện gì xảy ra

HSK 3
0:03s
xíng kě yǐ le hǎo xíng bié hē le bié hē leĐược rồi Thôi được Ừ, được Thôi uống nữa, thôi đi

HSK 3
0:03s
dōu ān jìng a wǒ yǒu gè zhèng shì ér yào shuō a shì zhè yàng deTất cả im lặng nào Tao có chuyện quan trọng muốn nói Là thế này

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào wǒ shì yǒu jué de wǒ tiáo jiàn bù hǎoTôi biết bạn cùng phòng chê tôi hoàn cảnh kém







