Cách dùng "你干啥呢 转过去" (nǐ gàn shá ne zhuǎn guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
你干啥呢 转过去
Chị đang làm gì vậy Quay đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
20:12
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 柏庶姐姐 好久不见呀 | bǎi shù jiě jiě hǎo jiǔ bú jiàn ya | Chị Bạch Thư Lâu rồi không gặp nhỉ |
| 2▶ | 你干啥呢 转过去 | nǐ gàn shá ne zhuǎn guò qù | Chị đang làm gì vậy Quay đi |
| 3 | 看什么看 | kàn shén me kàn | Nhìn gì vậy |


