Cách dùng "你这儿都破了" (nǐ zhè ér dōu pò le) trong hội thoại tiếng Trung
你这儿都破了
Chỗ này của em bị xước rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
18:03
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我跟你说 我这劲 她根本起不来 | wǒ gēn nǐ shuō wǒ zhè jìn tā gēn běn qǐ bù lái | Anh nói thật nhé Cái lực của anh ấy Cô ta không thể đứng dậy nổi đâu |
| 2▶ | 你这儿都破了 | nǐ zhè ér dōu pò le | Chỗ này của em bị xước rồi |
| 3 | 疼不疼啊 | téng bù téng a | Có đau không? |


