Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "啥锅包肉啊" (shá guō bāo ròu a) trong hội thoại tiếng Trung

啥锅包肉啊

shá guō bāo ròu a

Guo Bao Rou gì chứ

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
9:29
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1锅包肉guō bāo ròuGuo Bao Rou
2啥锅包肉啊shá guō bāo ròu aGuo Bao Rou gì chứ
3烦死fán sǐPhiền chết đi được

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 3 of 10)
这很恶心吗 靠自己的努力
HSK 6
0:03s
zhè hěn ě xīn ma kào zì jǐ de nǔ lìĐiều đó có gì đáng ghê tởm không? Tự mình nỗ lực
你在出卖你自己 你知道吗
HSK 7
0:03s
nǐ zài chū mài nǐ zì jǐ nǐ zhī dào maMày đang bán rẻ bản thân mình, mày biết không?
你在庆州干的 那十几块钱一个小时的兼职
HSK 6
0:03s
nǐ zài qìng zhōu gàn de nà shí jǐ kuài qián yí gè xiǎo shí de jiān zhíCái mày làm ở Qingzhou đó cái việc làm thêm mấy chục tệ một tiếng
我最讨厌别人说我像我妈
HSK 4
0:03s
wǒ zuì tǎo yàn bié rén shuō wǒ xiàng wǒ māTao ghét nhất là người ta bảo tao giống mẹ tao
直到多年以后 我才知道
HSK 3
0:03s
zhí dào duō nián yǐ hòu wǒ cái zhī dàoMãi đến nhiều năm sau tôi mới hiểu ra
你属猫的 走路没声
HSK 6
0:03s
nǐ shǔ māo de zǒu lù méi shēngMày tuổi mèo à Đi đứng không có tiếng
揍你啊 你再不去找柏庶姐姐
HSK 7
0:03s
zòu nǐ a nǐ zài bù qù zhǎo bǎi shù jiě jiěTao đánh mày bây giờ Mày mà không đi tìm chị Bạch Thư
这一走 又是一年见不着了
HSK 2
0:03s
zhè yī zǒu yòu shì yī nián jiàn bù zhe leLần này đi rồi lại cả năm không gặp
不去 人家也不稀罕见我
HSK 7
0:03s
bù qù rén jiā yě bù xī hǎn jiàn wǒKhông đi Người ta cũng chẳng thèm gặp tao
你手那么大 又戴不进去
HSK 4
0:03s
nǐ shǒu nà me dà yòu dài bù jìn qùTay mày to thế Đeo vào cũng không vừa
那我就把手套捡起来 再往她脸上拽一次
HSK 7
0:03s
nà wǒ jiù bǎ shǒu tào jiǎn qǐ lái zài wǎng tā liǎn shàng zhuāi yī cìThì tao nhặt cái găng tay lên Rồi ném vào mặt chị ấy thêm lần nữa
你为啥叫柏庶 叫姐姐
HSK 1
0:03s
nǐ wèi shá jiào bǎi shù jiào jiě jiěSao mày gọi Bạch Thư là chị
叫何宇穹不叫人哥哥
HSK 1
0:03s
jiào hé yǔ qióng bù jiào rén gē gēMà gọi Hà Vũ Khung không gọi là anh
我不喜欢何宇穹 咋得罪你了
HSK 7
0:03s
wǒ bù xǐ huān hé yǔ qióng zǎ dé zuì nǐ leTao không thích Hà Vũ Khung Anh ấy làm gì mày vậy
你看见了 啥时候看见的 你还看见啥了
HSK 1
0:03s
nǐ kàn jiàn le shá shí hòu kàn jiàn de nǐ hái kàn jiàn shá leMày thấy rồi à Thấy hồi nào vậy Mày còn thấy gì nữa không
你敢跟妈说 我弄死你
HSK 4
0:03s
nǐ gǎn gēn mā shuō wǒ nòng sǐ nǐMày mà dám nói với mẹ Tao giết mày
那你去见柏庶姐姐 替我带个好
HSK 5
0:03s
nà nǐ qù jiàn bǎi shù jiě jiě tì wǒ dài gè hǎoVậy thì chị đi gặp chị Bạch Thư đi Nhắn lời hỏi thăm giúp em với
我搧死你 让你勾引男人 来
HSK 4
0:03s
wǒ shān sǐ nǐ ràng nǐ gōu yǐn nán rén láiTao tát chết mày Dám quyến rũ đàn ông của tao Lại đây
来 都看看 给我记住了没
HSK 1
0:03s
lái dōu kàn kàn gěi wǒ jì zhù le méiLại đây, nhìn cho kỹ vào Nhớ mặt chưa
不要脸 滚
HSK 5
0:03s
bú yào liǎn gǔnVô liêm sỉ Cút đi