Cách dùng "我不想记得以前发生的事了" (wǒ bù xiǎng jì de yǐ qián fā shēng de shì le) trong hội thoại tiếng Trung
我不想记得以前发生的事了
Em không muốn nhớ chuyện cũ nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
23:46
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这半年咋过的 | nǐ zhè bàn nián zǎ guò de | Nửa năm qua anh sống thế nào? |
| 2▶ | 我不想记得以前发生的事了 | wǒ bù xiǎng jì de yǐ qián fā shēng de shì le | Em không muốn nhớ chuyện cũ nữa |
| 3 | 咱不说了好吗 | zán bù shuō le hǎo ma | Thôi đừng nhắc nữa được không? |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 4 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ shá shí hòu xué de nǐ zì jǐ zài jiā tōu tōu xué de yaAnh học hồi nào vậy Tự ở nhà lén luyện tập à

HSK 7
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō wǒ zhè jìn tā gēn běn qǐ bù láiAnh nói thật nhé Cái lực của anh ấy Cô ta không thể đứng dậy nổi đâu

HSK 6
0:03s
zhōu wéi rén de yǎn guāng dōu kuài bǎ wǒ gěi chī leÁnh mắt mọi người xung quanh như muốn nuốt chửng em vậy

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
bié yǐ wéi nǐ jīn tiān gēn wǒ shuō zhè xiē wǒ yuán liàng nǐ aĐừng tưởng anh nói những điều đó hôm nay Là em tha thứ cho anh đâu nhé

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ gāng gāng shì bú shì dǎ jià zhuàng nǎo zi leAnh vừa đánh nhau đúng không Bị đập vào đầu rồi

HSK 4
0:03s












