Cách dùng "我的妈呀" (wǒ de mā ya) trong hội thoại tiếng Trung

deya

Trời ơi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
2:53
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1咱们打牌了zán men dǎ pái leMình chơi bài thôi nào
2我的妈呀wǒ de mā yaTrời ơi
3你说咱们家以后这业余活动 能不能整丰富点啊nǐ shuō zán men jiā yǐ hòu zhè yè yú huó dòng néng bù néng zhěng fēng fù diǎn aNày, hoạt động giải trí nhà mình Có thể phong phú hơn tí không?

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 10 of 10)
你不能带走我的女儿
HSK 1
0:03s
nǐ bù néng dài zǒu wǒ de nǚ érAnh không thể mang con gái tôi đi

他会害死你的柏庶
HSK 1
0:03s
tā huì hài sǐ nǐ de bǎi shùBạch Thư sẽ hại chết con đó

你不能带走我的女儿
HSK 1
0:03s
nǐ bù néng dài zǒu wǒ de nǚ érAnh không thể mang con gái tôi đi