Cách dùng "我的妈呀" (wǒ de mā ya) trong hội thoại tiếng Trung
我的妈呀
Trời ơi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
2:53
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们打牌了 | zán men dǎ pái le | Mình chơi bài thôi nào |
| 2▶ | 我的妈呀 | wǒ de mā ya | Trời ơi |
| 3 | 你说咱们家以后这业余活动 能不能整丰富点啊 | nǐ shuō zán men jiā yǐ hòu zhè yè yú huó dòng néng bù néng zhěng fēng fù diǎn a | Này, hoạt động giải trí nhà mình Có thể phong phú hơn tí không? |


